forever and a day
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "forever and a day" là một cụm từ cố định, mang nghĩa là một khoảng thời gian rất dài, dường như vô tận hoặc mãi mãi về sau. Cụm từ này nhấn mạnh sự kéo dài vô hạn, thường được dùng để diễn tả sự chờ đợi lâu đến mức khó chịu hoặc một tình huống kéo dài không dứt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mất cả một thời gian dài vô tận để hoàn thành bài tập về nhà.)
- (Chúng tôi phải đợi một khoảng thời gian rất dài cho đến khi xe buýt đến.)
- (Anh ấy hứa sẽ yêu cô ấy mãi mãi về sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, mang tính phóng đại (hyperbole) để nhấn mạnh sự lâu dài.
- Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ chỉ hành động (như , , ) để mô tả thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Forever (trạng từ): mãi mãi, vĩnh viễn (dạng rút gọn của "forever and a day").
- I will remember this moment forever. (Tôi sẽ nhớ khoảnh khắc này mãi mãi.)
- For ages (cụm trạng từ): trong một thời gian dài.
- I haven't seen you for ages. (Tôi đã không gặp bạn trong một thời gian dài.)
- An eternity (danh từ): một khoảng thời gian vô tận.
- The meeting felt like an eternity. (Cuộc họp kéo dài như một khoảng thời gian vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- For a very long time: trong một thời gian rất dài.
- Endlessly: không ngừng nghỉ, vô tận.
- Eternally: vĩnh viễn, mãi mãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ này thường đi với các động từ như , , .
Thành ngữ liên quan
- Take forever: mất rất nhiều thời gian (dạng rút gọn của "forever and a day").
- The line took forever to move. (Hàng người mất rất lâu để di chuyển.)
- On and on: liên tục, không dứt.
- The speech went on and on. (Bài phát biểu cứ kéo dài mãi.)